sẩy miệng

Học thuật
Thân thiện
sẩy miệng

Một em bé sẩy miệng làm rơi miếng bánh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Để rơi mất miếng ăn khi vừa đến miệng: Hành động vô tình làm rơi thức ăn ngay khi sắp đưa vào miệng hoặc vừa mới cắn.
    • Lỡ lời, nói ra điều không nên nói: Nghĩa bóng, chỉ việc vô ý hoặc sơ suất thốt ra một lời nói không phù hợp, không đúng lúc, hoặc mật nào đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (làm rơi thức ăn):

    • Cậu vội vàng quá nên sẩy miệng làm rớt cả miếng bánh.
    • Bát canh nóng quá, cụ sẩy miệng làm đổ hết ra bàn.
  • Nghĩa bóng (lỡ lời):

    • Trong cuộc họp, anh ấy đã sẩy miệng tiết lộ thông tin chưa được công bố.
    • Chỉ sẩy miệng một câu ấy làm tổn thương bạn .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sẩy miệng" thường dùng để diễn tả sự sơ ý, vô tình: Hành động hoặc lời nói xảy ra ngoài ý muốn, không chủ đích.

    • Tôi chỉ sẩy miệng khen anh ấy một câu, không ngờ mọi người lại chú ý.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương: Từ này có thể xuất hiện trong văn viết hoặc lời ăn tiếng nói trang trọng để chỉ sự sai sót trong lời nói.

    • Nhà ngoại giao phải hết sức cẩn trọng để không sẩy miệng trước báo giới.
Biến thể từ gần giống
  • Lỡ lời (động từ): Có nghĩa tương tự với nghĩa bóng của "sẩy miệng", chỉ việc nói ra điều đó một cách vô ý.

    • ấy lỡ lời hứa một điều không thể thực hiện.
  • Sơ ý (tính từ/trạng từ): Chỉ trạng thái thiếu cẩn thận, dẫn đến sai sót, có thể áp dụng cho cả hành động lời nói.

    • Anh ta sơ ý làm vỡ chiếc bình quý.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Làm rơi, làm đổ (thức ăn).
  • Nghĩa bóng: Thốt ra, buột miệng, lỡ miệng, tiết lộ (vô ý).
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn không nên đọi, nói không nên lời": Thành ngữ chỉ sự vụng về, lóng ngóng, có thể dẫn đến việc "sẩy miệng" cả trong ăn uống lẫn trong nói năng.
  • "Lời nói gió bay": Nhấn mạnh sự khó lường hậu quả của lời nói, nhất là khi bị "sẩy miệng" thốt ra.
sẩy miệng

Một em bé sẩy miệng làm rơi miếng bánh.

  1. Để rơi mất miếng ăn khi vừa đến miệng.
  2. Lỡ lời: Vô ý nói sẩy miệng.